Kem chống nắng SNP Glutathione Niacinamide UV Filter Toning Sun Cream
Mã chủ lực, tạo số lượng giao thành công lớn nhất.
Trong chưa đầy 3 tuần, HT1 và HT2 đã có 554 đơn giao thành công, tương đương 510,1 triệu đồng doanh thu. Câu chuyện chính: HT1 kéo volume, HT2 có giá trị đơn cao nhưng đang rơi đơn nhiều hơn.
HT1 bắt đầu nhận đơn từ 16/05 và đến 26/05 có đơn giao thành công đầu tiên. HT2 vào sau từ 21/05 nhưng giao được từ 25/05. Đến hết tháng 5, HT1 đạt 408 đơn giao thành công, còn HT2 đạt 146 đơn.
Khi nhìn riêng từng mã, câu chuyện rõ hơn: HT1 chứng minh nhu cầu thị trường nhanh, còn HT2 tuy ít đơn hơn nhưng doanh thu trên mỗi đơn cao. Vấn đề không nằm ở việc HT2 không bán được, mà ở việc HT2 chưa chuyển đổi sang giao thành công tốt như HT1.
Mã chủ lực, tạo số lượng giao thành công lớn nhất.
Mã có giá trị đơn cao, nhưng cần kiểm tra nguyên nhân rơi đơn.
Ở góc nhìn số đơn, HT1 áp đảo. Ở góc nhìn doanh thu, khoảng cách thu hẹp lại. Ở góc nhìn tỷ lệ giao, HT2 là điểm cần ưu tiên xử lý vì thấp hơn HT1 khoảng 14 điểm phần trăm.
HT1 đang tạo 73,6% số đơn giao thành công của cả hai mã.
Biểu đồ này dùng để giải thích nhanh cho sếp: cùng một dữ liệu nhưng mỗi góc nhìn trả lời một câu hỏi khác nhau.
Khoảng thời gian từ nhận đơn đến giao thành công đầu tiên cho thấy pipeline giao hàng vừa bắt đầu chạy từ cuối tháng 5. Vì vậy, kết quả 510,1tr chưa phải bức tranh cuối, mà là tín hiệu ban đầu để quyết định có nên đẩy hàng và tối ưu vận hành không.
HT1 bắt đầu nhận đơn. Đây là mốc mở đầu nhu cầu thị trường.
HT2 bắt đầu nhận đơn, vào sau HT1 khoảng 5 ngày.
HT2 có đơn giao thành công đầu tiên, độ trễ 4 ngày.
HT1 có đơn giao thành công đầu tiên, độ trễ 10 ngày.
Dữ liệu cutoff: HT1 + HT2 đạt 554 đơn giao thành công.
Tổng đơn đã đặt của HT1 và HT2 là 1.532 đơn, trong đó mới giao thành công 554 đơn. Phần còn lại cần được bóc tách theo trạng thái: hủy đơn, hết hàng, hoàn trả, đang vận chuyển, hoặc khách bom hàng.
đơn chưa chuyển thành giao thành công tại thời điểm cutoff.
tỷ lệ giao HT2, thấp hơn đáng kể so với HT1.
khoảng cách điểm phần trăm giữa tỷ lệ giao HT1 và HT2.
Các bảng dưới đây giữ nguyên dữ liệu gốc từ báo cáo markdown để sếp hoặc team vận hành có thể mở rộng kiểm tra.
| Mã SP | Số đơn giao thành công | Tổng SP đã giao | Doanh thu |
|---|---|---|---|
| HT1 | 408 | 409 | 305.791.340 đ |
| HT2 | 146 | 146 | 204.259.960 đ |
| TỔNG | 554 | 555 | 510.051.300 đ |
| Mã SP | Bắt đầu nhận đơn | Bắt đầu giao thành công | Giao gần nhất |
|---|---|---|---|
| HT1 | 16/05/2026 | 26/05/2026 | 31/05/2026 |
| HT2 | 21/05/2026 | 25/05/2026 | 31/05/2026 |
| Mã SP | Tổng đơn đã đặt | Đã giao thành công | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| HT1 | 994 | 408 | ≈ 41% |
| HT2 | 538 | 146 | ≈ 27% |
HT1 đã chứng minh được lực kéo volume. HT2 có tín hiệu doanh thu tốt nhưng tỷ lệ giao thấp hơn, nên cần kiểm tra tồn kho, vận chuyển, lý do hủy/hoàn và bom hàng trước khi tăng ngân sách đẩy mạnh.